Nút bịt hàn thép là gì? Quy cách, ứng dụng và cách chọn
Nút bịt hàn thép (còn gọi là bịt hàn, nắp bịt hàn hoặc butt-weld cap) là phụ kiện dùng để đóng kín đầu ống bằng mối hàn. Khi đặt mua, điều quan trọng là xác nhận đúng DN/NPS, đường kính ngoài, chiều dày tương ứng với tuyến ống và yêu cầu vật liệu theo hồ sơ kỹ thuật.
Nút bịt hàn thép dùng để làm gì?
Trong hệ thống ống thép, nút bịt hàn thép được lắp ở vị trí cần kết thúc một đoạn ống hoặc đóng kín đầu chờ theo thiết kế. Không giống nút bịt ren lắp bằng mối ghép ren, loại bịt hàn cần quy trình chuẩn bị mép hàn, hàn và kiểm tra phù hợp với yêu cầu công trình.
Đóng kín đầu tuyến
Dùng ở đầu kết thúc của tuyến ống cần bịt kín theo bản vẽ thi công.
Hoàn thiện cấu hình
Hỗ trợ thiết kế đoạn ống chờ, nhánh dừng và cụm phụ trợ khi được chỉ định.
Đồng bộ phụ kiện
Cần phối hợp đúng kích thước, vật liệu, cấp chiều dày và quy trình hàn với hệ ống.
Phân loại nút bịt hàn thép theo yêu cầu mua hàng
Với nút bịt hàn thép, khách hàng nên xem xét đồng thời loại bề mặt, đường kính và yêu cầu hồ sơ. Dưới đây là các đường dẫn sản phẩm/danh mục đang được dùng tại Tuấn Khang Steel.
Bịt hàn thép đen
Phụ kiện đóng đầu ống bằng hàn; cần xác nhận DN/NPS và chiều dày theo bảng kê.
Nút bịt mạ kẽm nhúng nóng
Đối chiếu đúng loại bề mặt và biện pháp xử lý khu vực hàn theo quy trình thi công.
HÀN THÉP
Danh mục phụ kiện hàn
Tham khảo thêm co, tê, côn thu và các phụ kiện dùng kết nối hàn đối đầu.
Bảng kích thước nút bịt hàn thép theo DN/NPS
Bảng dưới đây cung cấp đường kính ngoài ở mép hàn (OD) và chiều dài E tham khảo của dạng cap theo bảng kích thước ASME B16.9. Đây là dữ liệu hình học để đọc bản vẽ, không phải bảng tồn kho hay cam kết chiều dày. E có điều kiện giới hạn chiều dày; nếu dày hơn giới hạn của tiêu chuẩn, chiều dài áp dụng có thể khác.
| DN | NPS (inch) | OD (mm) | Chiều dài E (mm) |
|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2 | 21,3 | 25 |
| DN20 | 3/4 | 26,7 | 25 |
| DN25 | 1 | 33,4 | 38 |
| DN32 | 1 1/4 | 42,2 | 38 |
| DN40 | 1 1/2 | 48,3 | 38 |
| DN50 | 2 | 60,3 | 38 |
| DN65 | 2 1/2 | 76,0 | 38 |
| DN80 | 3 | 88,9 | 51 |
| DN100 | 4 | 114,3 | 64 |
| DN125 | 5 | 141,3 | 76 |
| DN150 | 6 | 168,3 | 89 |
| DN200 | 8 | 219,1 | 102 |
Nguồn tham khảo: Bảng kích thước cap theo ASME B16.9. Chiều dài E thay đổi theo điều kiện giới hạn chiều dày; phải đối chiếu bản vẽ/phiên bản tiêu chuẩn và thông số lô hàng trước khi đặt.
Chọn nút bịt hàn thép đúng theo bản vẽ: 6 bước
Để báo giá nút bịt hàn thép đúng chủng loại, khách hàng nên gửi tối thiểu các thông tin sau. Chỉ ghi “nút bịt thép DN100” thường chưa đủ để chốt hàng.
Nút bịt hàn (butt-weld cap), không nhầm với nút bịt ren hoặc bích đặc.
Đối chiếu bản vẽ với đường kính ngoài tuyến ống.
Chiều dày phù hợp hệ ống, không suy từ DN.
Thép đen, mạ kẽm hoặc yêu cầu cụ thể theo hồ sơ công trình.
Ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng; xác nhận CO/CQ theo lô khi cần.
Thống nhất địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu nghiệm thu.
Các lỗi thường gặp khi đặt nút bịt hàn thép
Nhầm nút bịt ren
Bịt ren có phương pháp kết nối khác, không thay thế trực tiếp cho bịt hàn nếu chưa xét lại thiết kế.
Bỏ qua chiều dày
Cùng DN nhưng ống và phụ kiện có thể khác chiều dày; cần kiểm tra SCH, mép hàn và vật liệu.
Nhầm thông số E
E là kích thước chiều dài theo bảng tiêu chuẩn có điều kiện, không phải thông số cấp áp suất.
Bài kỹ thuật và danh mục nên tham khảo thêm
Nút bịt hàn thép là một phần của hệ phụ kiện ống thép. Bạn có thể tham khảo các trang liên quan để lựa chọn đồng bộ:
Câu hỏi thường gặp về nút bịt hàn thép
Nút bịt hàn thép là gì?
Nút bịt hàn thép có khác nút bịt ren không?
Chỉ biết DN100 có đặt mua nút bịt hàn được không?
DN100 tương ứng đường kính ngoài bao nhiêu?
Nút bịt hàn SCH40 có tự động chịu được một mức áp suất nhất định không?
Hàng mạ kẽm có cần lưu ý gì khi hàn?
Có thể nhận báo giá nút bịt hàn theo bảng kê không?
Cần báo giá nút bịt hàn thép theo bản vẽ?
Gửi bảng kê kèm DN/NPS, SCH, vật liệu, số lượng và yêu cầu giao hàng để được kiểm tra chủng loại phù hợp. Thông tin về tồn kho, chứng từ và thời gian giao được xác nhận theo đơn hàng thực tế.
