0972.04.1388

SCH10, SCH20, SCH40 Và SCH80 Khác Nhau Thế Nào?

TUẤN KHANG STEEL · BẢNG TRA CỨU & TIÊU CHUẨN

SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 khác nhau thế nào?

So sánh cấp chiều dày ống thép, tra cứu các quy cách DN/NPS phổ biến và kiểm tra những thông tin cần có trước khi đặt mua co, tê, côn thu và phụ kiện hàn.

1. SCH là gì? Có phải số SCH là số milimét?

SCH (Schedule) là ký hiệu phân loại chiều dày thành ống danh nghĩa trong hệ kích thước ống tiêu chuẩn, không phải con số milimét và cũng không tự biểu thị áp suất làm việc. Với cùng NPS và cùng hệ tiêu chuẩn, ống SCH khác nhau có đường kính ngoài danh nghĩa giống nhau nhưng chiều dày thành ống khác nhau.

Trả lời nhanh: SCH40 không có nghĩa là dày 4 mm. Ví dụ DN50/NPS 2: SCH40 là 3,91 mm; DN100/NPS 4: SCH40 là 6,02 mm trong bảng tham khảo kích thước ống thép hệ ASME B36.10.
DNKích thước danh nghĩa
NPSCỡ ống danh nghĩa inch
ODĐường kính ngoài danh nghĩa
SCHCấp chiều dày thành ống

Hệ thống tiêu chuẩn kích thước cho ống thép hàn/đúc được quy định trong ASME B36.10-2022 (bản tiếp theo ASME B36.10M-2018). Với ống inox, cần kiểm tra hệ tiêu chuẩn và hậu tố “S” tương ứng; không đánh đồng SCH10 với SCH10S.

2. Bảng so sánh chiều dày ống thép SCH10, SCH20, SCH40, SCH80

Bảng dưới đây là chiều dày danh nghĩa của ống thép (mm) cho một số DN/NPS thường gặp theo hệ kích thước ASME B36.10, không phải bảng đo kích thước hoàn thiện của từng loại phụ kiện hàn.

DN NPS OD (mm) SCH10 (mm) SCH20 (mm) SCH40 (mm) SCH80 (mm)
DN15 1/2″ 21,3 2,11 — 2,77 3,73
DN20 3/4″ 26,7 2,11 — 2,87 3,91
DN25 1″ 33,4 2,77 — 3,38 4,55
DN32 1¼″ 42,2 2,77 — 3,56 4,85
DN40 1½″ 48,3 2,77 — 3,68 5,08
DN50 2″ 60,3 2,77 — 3,91 5,54
DN65 2½″ 73,0 3,05 — 5,16 7,01
DN80 3″ 88,9 3,05 — 5,49 7,62
DN100 4″ 114,3 3,05 — 6,02 8,56
DN125 5″ 141,3 3,40 — 6,55 9,53
DN150 6″ 168,3 3,40 — 7,11 10,97
DN200 8″ 219,1 3,76 — 8,18 12,70
Chú ý về SCH20: dấu “—” là không có giá trị được liệt kê trong phạm vi bảng tham khảo cho kích thước đó, không phải chiều dày bằng 0. SCH20 không áp dụng đồng loạt cho mọi NPS. Không nội suy SCH20 từ các cột còn lại. Các số liệu cần được đối chiếu với phiên bản tiêu chuẩn và catalogue chính thức của mặt hàng khi đặt mua.

Ví dụ với DN100/NPS 4, đường kính ngoài danh nghĩa là 114,3 mm. Độ dày SCH10 là 3,05 mm, SCH40 là 6,02 mm và SCH80 là 8,56 mm. Khi tăng chiều dày, đường kính trong danh nghĩa sẽ giảm nếu OD giữ nguyên.

3. Chọn SCH10, SCH20, SCH40 hay SCH80 theo nhu cầu nào?

Tra cứu trước khi chọn vật tư

  • Đọc DN/NPS và hệ kích thước trên bản vẽ.
  • Xác định yêu cầu chiều dày hoặc Schedule ghi trong hồ sơ thiết kế.
  • Kiểm tra mác vật liệu, điều kiện vận hành và tiêu chuẩn hệ thống.
  • Đối chiếu quy cách đầu nối ống với phụ kiện hàn tương ứng.

Không nên lựa chọn chỉ theo một số SCH

  • SCH cao không tự động có nghĩa phù hợp mọi hệ thống áp lực.
  • SCH20 không luôn có dữ liệu tại mọi DN.
  • Độ dày ống và kích thước đầu hàn phụ kiện cần đối chiếu riêng.
  • Không thay SCH theo hàng sẵn kho nếu chưa được duyệt về kỹ thuật.

Ví dụ đặt hàng: “Co hàn 90°, DN100/NPS 4, SCH40, thép carbon, tiêu chuẩn theo hồ sơ thiết kế, số lượng 12 cái”. Với côn thu hoặc tê thu, phải ghi đầy đủ kích thước các đầu nối và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

4. Bốn lỗi thường gặp khi mua ống và phụ kiện theo SCH

Nhầm SCH với áp suất

Không quy đổi trực tiếp SCH40 thành một mức áp suất định mức cố định. Cần tính toán theo mã thiết kế và điều kiện sử dụng.

Nhầm DN với đường kính ngoài

DN100 không có OD 100 mm trong hệ ống ASME B36.10; NPS 4 có OD danh nghĩa 114,3 mm.

Nhầm SCH10 với SCH10S

Kiểm tra ống thép carbon hay inox, tiêu chuẩn kích thước và ký hiệu đầy đủ trong bảng kê.

Nhầm đầu nối phụ kiện hàn

Kiểm tra loại phụ kiện, kích thước hai/ba đầu, tiêu chuẩn, chiều dày tại đầu hàn và khả năng tương thích với ống.

5. Phụ kiện hàn liên quan tại Tuấn Khang Steel

Bảng SCH giúp xác định cấp chiều dày ống; việc đặt mua phụ kiện hàn cần đối chiếu thêm tiêu chuẩn sản phẩm và kích thước đầu nối. Các sản phẩm dưới đây có trang chi tiết để bạn tham khảo trước khi gửi bảng kê.

Cút thép hàn 90° - Tuấn Khang Steel

Cút thép hàn 90°

Xem sản phẩm →

Tê hàn thép đen - Tuấn Khang Steel

Tê hàn thép đen

Xem sản phẩm →

Côn thu lệch tâm thép đen - Tuấn Khang Steel

Côn thu lệch tâm thép đen

Xem sản phẩm →

6. Câu hỏi thường gặp về SCH10–SCH80

SCH40 có phải độ dày 4 mm không?

Không. SCH40 là ký hiệu cấp chiều dày. Ví dụ ống DN50/NPS 2 có chiều dày danh nghĩa 3,91 mm; DN100/NPS 4 là 6,02 mm theo bảng tham khảo hệ ASME B36.10.

SCH80 có luôn chịu áp gấp đôi SCH40 không?

Không. Áp suất thiết kế phụ thuộc thêm vật liệu, nhiệt độ, ăn mòn, tiêu chuẩn thiết kế, mối nối và điều kiện vận hành. Không suy ra hệ số áp lực chỉ từ ký hiệu SCH.

Tại sao cột SCH20 có dấu gạch ngang?

Dấu — nghĩa là không có giá trị cho tổ hợp DN/NPS đó trong phạm vi bảng tham khảo này, không phải độ dày bằng 0. Không được tự suy ra chiều dày SCH20 dựa trên SCH10 và SCH40.

Cùng DN, SCH10 và SCH80 có đường kính ngoài khác nhau không?

Trong cùng hệ kích thước ống tiêu chuẩn ASME B36.10, OD danh nghĩa của cùng NPS giữ nguyên; chiều dày tăng làm đường kính trong danh nghĩa giảm.

SCH10 và SCH10S có giống nhau không?

Không nên coi là một. Ký hiệu có chữ S thường liên quan hệ kích thước ống inox theo ASME B36.19; cần kiểm tra bảng tiêu chuẩn tương ứng trước khi đặt hàng.

Phụ kiện hàn SCH40 có bắt buộc đồng bộ chiều dày với ống không?

Cần đối chiếu quy cách tại đầu hàn, tiêu chuẩn phụ kiện, bản vẽ và yêu cầu thiết kế. Không dùng bảng chiều dày ống như phép đo nghiệm thu tự động cho mọi phụ kiện.

Đặt mua co, tê, côn SCH80 cần cung cấp gì?

Cung cấp loại phụ kiện, DN/NPS và các kích thước đầu nối, cấp SCH hoặc chiều dày yêu cầu, vật liệu, tiêu chuẩn, bề mặt, số lượng và yêu cầu chứng từ.

Có báo giá ngay theo bảng này được không?

Bảng hỗ trợ xác định quy cách, không phải bảng giá hay xác nhận tồn kho. Gửi bảng kê để Tuấn Khang đối chiếu hàng sẵn, CO/CQ và báo giá theo mặt hàng cụ thể.

Gửi bảng kê SCH và nhận báo giá

Tuấn Khang Steel có sẵn nhiều loại phụ kiện đường ống, hỗ trợ kiểm tra tồn kho và chứng từ CO/CQ theo từng mặt hàng, lô hàng. Hãy gửi DN/NPS, SCH, vật liệu, tiêu chuẩn, số lượng và địa điểm giao để được đối chiếu quy cách.

☎ 0972 04 1388Gửi bảng kê qua email →