Phụ kiện thép hàn SCH40 – Co, tê, côn thu, nút bịt
Tìm đúng phụ kiện hàn theo DN/NPS, cấp chiều dày SCH40 và yêu cầu kỹ thuật. Tra cứu các loại co, tê, côn thu, nút bịt; gửi bảng kê để kiểm tra quy cách và nhận báo giá.
Ảnh banner minh họa nhóm phụ kiện hàn. Chủng loại, vật liệu và cấp SCH cần được đối chiếu với từng sản phẩm thực tế.
1. Phụ kiện thép hàn SCH40 là gì?
Phụ kiện hàn đối đầu (butt-weld fittings) gồm nhiều chi tiết chế tạo để kết nối trực tiếp vào đầu ống bằng mối hàn. Tùy kết cấu, phụ kiện có chức năng đổi hướng dòng chảy, tạo nhánh, giảm kích thước tuyến ống hoặc đóng kín đầu ống.
Trong hệ kích thước ống thép, Schedule 40 (SCH40) biểu thị cấp chiều dày danh nghĩa theo từng NPS. Không được hiểu SCH40 luôn dày 4 mm hoặc mặc định chịu được một mức áp suất như nhau ở mọi kích thước.
2. Danh sách phụ kiện hàn SCH40 và chức năng từng loại
Các loại phụ kiện dưới đây đáp ứng những chức năng khác nhau trong hệ thống đường ống. Cấp SCH40 cần được xác nhận theo từng quy cách sản phẩm thực tế, cùng vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt khi đặt hàng.
Tê hàn mạ kẽm
Phân nhánh đường ống. Ảnh minh họa tê hàn mạ kẽm, không mặc định SCH40.
Côn thu lệch tâm mạ kẽm
Chuyển kích thước với hai tâm lệch nhau theo yêu cầu thiết kế.
Nút bịt hàn thép đen
Đóng kín đầu tuyến ống bằng hàn đối đầu khi thiết kế cho phép.
Chếch hàn thép đen
Phụ kiện chuyển hướng tuyến ống theo góc chếch của sản phẩm.
3. Bảng kích thước ống SCH40 tham khảo khi chọn phụ kiện
Bảng dưới đây tra cứu đường kính ngoài và chiều dày danh nghĩa của ống theo hệ ASME B36.10M. Đây không phải bảng kiểm tra chiều dày thực tế của co, tê, côn hay bịt hàn.
| DN | NPS (inch) | Đường kính ngoài ống (mm) | Thành ống SCH40 (mm) |
|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2 | 21,3 | 2,77 |
| DN20 | 3/4 | 26,7 | 2,87 |
| DN25 | 1 | 33,4 | 3,38 |
| DN32 | 1 1/4 | 42,2 | 3,56 |
| DN40 | 1 1/2 | 48,3 | 3,68 |
| DN50 | 2 | 60,3 | 3,91 |
| DN65 | 2 1/2 | 73,0 | 5,16 |
| DN80 | 3 | 88,9 | 5,49 |
| DN100 | 4 | 114,3 | 6,02 |
| DN125 | 5 | 141,3 | 6,55 |
| DN150 | 6 | 168,3 | 7,11 |
| DN200 | 8 | 219,1 | 8,18 |
Số liệu tham khảo theo hệ kích thước ASME B36.10M. Đối với kích thước/dung sai phụ kiện, đối chiếu ASME B16.9 hoặc tiêu chuẩn áp dụng và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm thực tế. Không dùng bảng này thay thế thiết kế hoặc nghiệm thu.
4. Tiêu chuẩn thường gặp của phụ kiện hàn
ASME B16.9: quy định các yêu cầu đối với phụ kiện hàn đối đầu chế tạo tại nhà máy, gồm kích thước và dung sai.
ASME B36.10M: hệ kích thước của ống thép hàn và ống thép đúc; dùng tra cứu đường kính ngoài và cấp chiều dày danh nghĩa.
ASTM A234/A234M: tiêu chuẩn vật liệu cho một số phụ kiện thép carbon và thép hợp kim gia công; WPB là một cấp vật liệu thuộc tiêu chuẩn này.
Lưu ý: chỉ nêu tiêu chuẩn, mác vật liệu, xuất xứ và chứng từ cho sản phẩm cụ thể khi đã đối chiếu tài liệu/lô hàng. Không mặc định mọi phụ kiện SCH40 là ASTM A234 WPB.
5. Cách gửi yêu cầu báo giá đúng quy cách
- Xác định loại phụ kiện (co, tê, côn, bịt hàn) và số lượng.
- Gửi DN/NPS của từng đầu nối, góc hoặc kiểu kết cấu nếu có.
- Ghi rõ yêu cầu SCH40 và mác vật liệu theo bản vẽ.
- Nêu tiêu chuẩn chế tạo, yêu cầu chứng từ và xử lý bề mặt (nếu có).
- Cung cấp địa điểm giao hàng và thời điểm cần vật tư.
Thông tin càng đầy đủ, quá trình xác nhận hàng và lập báo giá càng thuận tiện.
Cách tránh mua sai phụ kiện trong bảng kê
Ghi góc 45° hay 90°, kích thước và bán kính theo yêu cầu bản vẽ.
Ghi kích thước cả ba đầu; không nhầm tê thu với tê đều.
Ghi DN lớn × DN nhỏ, loại đồng tâm/lệch tâm và hướng lắp nếu thiết kế chỉ định.
Mẫu yêu cầu: “Co hàn 90°, DN100 (NPS 4), SCH40, thép carbon, số lượng 20 cái, yêu cầu đối chiếu ASME B16.9 và tài liệu vật liệu theo hồ sơ”. Đây là mẫu cách ghi thông tin, không xác nhận sẵn hàng hay chứng chỉ.
6. Câu hỏi thường gặp về SCH40
SCH40 có phải là độ dày 4 mm không?
Không. SCH40 là ký hiệu cấp chiều dày danh nghĩa; mỗi đường kính danh nghĩa có chiều dày khác nhau theo hệ tiêu chuẩn áp dụng.
DN100 SCH40 có đường kính ngoài bao nhiêu?
Đối với ống NPS 4 (DN100) thuộc hệ ASME B36.10M, đường kính ngoài danh nghĩa là 114,3 mm và thành ống SCH40 danh nghĩa là 6,02 mm. Thông số phụ kiện thành phẩm cần kiểm tra riêng.
ASTM A234 WPB có giống SCH40 không?
Không. ASTM A234 WPB là cấp vật liệu thuộc tiêu chuẩn vật liệu phụ kiện; SCH40 chỉ cấp chiều dày danh nghĩa.
Phụ kiện thép hàn SCH40 dùng cho hệ thống PCCC được không?
Có thể được sử dụng tại những vị trí được thiết kế cho kết nối hàn, khi vật liệu, cấu tạo, tiêu chuẩn và phương án thi công đáp ứng hồ sơ thiết kế cùng quy định áp dụng.
Giá phụ kiện thép hàn SCH40 được tính như thế nào?
Báo giá phụ thuộc chủng loại, kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn, số lượng và điều kiện giao hàng. Hãy gửi bảng kê để công ty xác nhận báo giá cụ thể.
Tê hàn đều và tê hàn thu khác nhau thế nào?
Tê đều có ba đầu nối cùng kích thước danh nghĩa, còn tê thu có ít nhất một nhánh khác kích thước. Khi đặt tê thu nên ghi rõ DN/NPS cả ba đầu theo bản vẽ và yêu cầu chế tạo.
Vì sao không thể chọn phụ kiện chỉ theo DN và SCH?
Vì còn phụ thuộc góc chuyển hướng, loại nhánh, đồng tâm hay lệch tâm, vật liệu, tiêu chuẩn, yêu cầu xử lý bề mặt và điều kiện ứng dụng. Hai phụ kiện cùng DN/SCH có thể không thay thế được cho nhau.
Phụ kiện mạ kẽm trong ảnh có mặc định đạt SCH40 không?
Không. Hình ảnh thể hiện kiểu sản phẩm và bề mặt. Cần kiểm tra riêng cấp chiều dày, kích thước, vật liệu và tài liệu của mặt hàng được báo giá.
7. Tra cứu các nhóm phụ kiện liên quan
SCH40 là một nhóm quy cách trong hệ thống phụ kiện đường ống. Nếu bản vẽ yêu cầu kiểu kết nối khác, bạn có thể tra cứu thêm các danh mục dưới đây.
Trang Pillar tổng “Phụ kiện ống thép” sẽ được bổ sung liên kết khi chính thức xuất bản; chưa chèn URL chưa tồn tại.
Yêu cầu báo giá phụ kiện thép hàn SCH40
Gửi danh sách chủng loại, DN/NPS, SCH, vật liệu và số lượng để Tuấn Khang Steel kiểm tra và phản hồi.
Hotline: 0972 04 1388
Thông tin nên gửi
- Loại phụ kiện, DN/NPS, cấp SCH
- Vật liệu, tiêu chuẩn yêu cầu
- Số lượng và thời gian cần hàng
- Địa điểm giao hàng
Website: tuankhangsteel.com
Giá bán, quy cách và chứng từ được xác nhận theo từng yêu cầu; không mặc định sản phẩm trong ảnh là SCH40.
