1. Ống inox đúc là gì?
Ống inox đúc là dòng ống thép không gỉ được sản xuất bằng phương pháp đùn nóng từ phôi inox nguyên khối, không có đường hàn dọc thân ống. Nhờ cấu tạo liền mạch, ống inox đúc có khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội.
Hiện nay, các dòng ống inox đúc 201, 304, 316 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng.
Các hệ thống sử dụng phổ biến:
- Hệ thống thực phẩm – đồ uống
- Nhà máy dược phẩm
- Hệ thống xử lý nước sạch
- Hệ thống hoá chất
- Hệ thống dầu khí
- Hệ thống PCCC
- Nhà máy nhiệt điện
- Hệ thống hơi nóng
- Công trình tàu biển
- Đường ống công nghiệp chịu ăn mòn cao
2. SCH của ống inox đúc là gì?
SCH (Schedule) là ký hiệu thể hiện độ dày thành ống inox.
SCH càng lớn thì:
- Thành ống càng dày
- Khả năng chịu áp lực càng cao
- Trọng lượng càng nặng
- Chịu nhiệt và chống biến dạng tốt hơn
Một số tiêu chuẩn SCH thông dụng hiện nay:
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm |
|---|---|
| SCH5 | Thành mỏng, nhẹ |
| SCH10 | Phổ biến cho hệ thống nước và thực phẩm |
| SCH20 | Độ dày trung bình |
| SCH40 | Dùng nhiều trong công nghiệp |
| SCH80 | Chịu áp lực cao |
| SCH160 | Siêu dày, công nghiệp nặng |
3. Bảng quy cách độ dày ống inox đúc phổ biến
| DN | OD (mm) | SCH10 | SCH40 | SCH80 | SCH160 |
| DN15 | 21.3 | 2.11 | 2.77 | 3.73 | 4.78 |
| DN25 | 33.4 | 2.77 | 3.38 | 4.55 | 6.35 |
| DN50 | 60.3 | 2.77 | 3.91 | 5.54 | 8.74 |
| DN80 | 88.9 | 3.05 | 5.49 | 7.62 | 11.13 |
| DN100 | 114.3 | 3.05 | 6.02 | 8.56 | 13.49 |
| DN150 | 168.3 | 3.40 | 7.11 | 10.97 | 18.26 |
| DN200 | 219.1 | 3.76 | 8.18 | 12.70 | 23.01 |
| DN250 | 273.0 | 4.19 | 9.27 | 15.09 | 28.58 |
| DN300 | 323.8 | 4.57 | 10.31 | 17.48 | 33.32 |
| DN400 | 406.4 | 4.78 | 12.70 | 21.44 | 40.49 |
| DN500 | 508.0 | 6.35 | 15.09 | 26.20 | 50.01 |
4. Trọng lượng ống inox đúc theo tiêu chuẩn SCH
Ống inox đúc thường có trọng lượng nặng hơn ống thép carbon do tỷ trọng inox cao hơn.
Công thức tính trọng lượng ống inox đúc
Kg/m = (OD − WT) × WT × 0.02491
Trong đó:
- OD: Đường kính ngoài (mm)
- WT: Độ dày thành ống (mm)
Ví dụ:
Ống inox đúc DN100 SCH40:
- OD = 114.3mm
- Độ dày = 6.02mm
=> Trọng lượng khoảng 16.8kg/m.
Một cây tiêu chuẩn 6m nặng khoảng 101kg.

5. Ứng dụng từng loại ống inox đúc
Ống inox đúc SCH10
Ứng dụng:
- Hệ thống cấp nước sạch
- Nhà máy thực phẩm
- Hệ thống HVAC
- Hệ thống dẫn khí
Ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ
- Giá thành hợp lý
- Chống ăn mòn tốt
Ống inox đúc SCH40
Đây là dòng được sử dụng phổ biến trong công nghiệp hiện nay.
Ứng dụng:
- Nhà máy công nghiệp
- Hệ thống PCCC
- Hệ thống hoá chất
- Hệ thống cấp thoát nước
- Dự án M&E
Ưu điểm:
- Chịu áp lực tốt
- Độ bền cao
- Chống oxy hoá vượt trội

Ống inox đúc SCH80
Ứng dụng:
- Nhà máy nhiệt điện
- Đường ống áp lực cao
- Hệ thống hơi nóng
- Ngành dầu khí
- Công nghiệp nặng
Ưu điểm:
- Thành dày
- Chịu nhiệt tốt
- Tuổi thọ cao
Ống inox đúc SCH160
Ứng dụng:
- Hệ thống áp suất siêu cao
- Nhà máy lọc dầu
- Hoá chất đặc biệt
- Công nghiệp tàu biển
Ưu điểm:
- Độ bền cực lớn
- Khả năng chịu ăn mòn tối đa
- An toàn cho môi trường khắc nghiệt
6. Các mác inox đúc phổ biến hiện nay
Inox 201
- Giá thành tốt
- Độ sáng cao
- Dùng trong môi trường thông thường
Inox 304
Đây là dòng phổ biến nhất hiện nay.
Ưu điểm:
- Chống gỉ cực tốt
- Độ bền cao
- Dễ gia công
- Sử dụng đa dạng môi trường
Inox 316
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn muối và hoá chất cực mạnh
- Chuyên dùng môi trường biển và hoá chất
- Tuổi thọ cao
7. Vì sao nên chọn mua ống inox đúc tại Thép Tuấn Khang?
Thép Tuấn Khang chuyên cung cấp:
- Ống inox đúc 201 – 304 – 316
- Quy cách SCH5 – SCH160
- Phụ kiện inox hàn – ren – clamp
- Van inox công nghiệp
- Mặt bích inox
Cam kết khi mua hàng tại Tuấn Khang Steel
- Hàng chính hãng
- Đầy đủ CO-CQ
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng nhanh toàn quốc
- Hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu
- Tư vấn kỹ thuật tận tình
Kho hàng đa dạng từ DN15 tới DN500 phục vụ:
- Công trình công nghiệp
- Dự án M&E
- Nhà máy thực phẩm
- Hệ thống xử lý nước
- Hệ thống PCCC
- Nhà máy hoá chất
8. Liên hệ báo giá ống inox đúc mới nhất
Nếu quý khách cần báo giá ống inox đúc SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 hoặc cần tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp cho công trình, hãy liên hệ ngay Tuấn Khang Steel để được hỗ trợ nhanh nhất.
TUẤN KHANG STEEL
- Hotline: 0972.04.1388 – 0984.562.895
- Chuyên cung cấp vật tư inox công nghiệp – PCCC – phụ kiện đường ống
- Giao hàng nhanh toàn quốc
Tuấn Khang Steel – Uy tín – Chất lượng – Chuyên nghiệp.

